Hyderabad FC
Ấn Độ
Hyderabad FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hyderabad FC ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Hyderabad FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC không ghi được bàn trong 39% tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bàn thua
Hyderabad FC để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC để thủng lưới trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Hyderabad FC đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hyderabad FC đã tham gia trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Hyderabad FC tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Hyderabad FC tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
CDG thống kê
Hyderabad FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hyderabad FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Kèo Chấp Thống Kê
Hyderabad FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Hyderabad FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Hyderabad FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hyderabad FC thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC có trung bình 3.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Hyderabad FC thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Hyderabad FC có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Hyderabad FC thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Hyderabad FC có trung bình 2.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Phạt Góc Thống Kê
Hyderabad FC thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC có trung bình 9.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Hyderabad FC thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC có trung bình 4.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Hyderabad FC thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Hyderabad FC có trung bình 4.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hyderabad FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 5 | 1 | 30:11 | 19 | 26 | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 23:9 | 14 | 26 | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 17:9 | 8 | 25 | |
| 4 | 13 | 6 | 5 | 2 | 18:12 | 6 | 23 | |
| 5 | 13 | 6 | 4 | 3 | 15:10 | 5 | 22 | |
| 6 | 13 | 6 | 4 | 3 | 18:12 | 6 | 22 | |
| 7 | 13 | 5 | 5 | 3 | 15:11 | 4 | 20 | |
| 8 | 13 | 5 | 2 | 6 | 15:17 | -2 | 17 | |
| 9 | 13 | 4 | 4 | 5 | 16:21 | -5 | 16 | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | 11:17 | -6 | 13 | |
| 11 | 13 | 2 | 5 | 6 | 14:22 | -8 | 11 | |
| 12 | 13 | 2 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 11 | |
| 13 | 13 | 2 | 3 | 8 | 9:21 | -12 | 9 | |
| 14 | 13 | 0 | 3 | 10 | 7:32 | -25 | 3 |
- Champions League 2
- Relegation
Hyderabad FC Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
31
Yadav V.
|
|
24 | 2 | - | - | - | - | - | |
|
20
Fernandes N.
|
|
27 | 11 | - | - | 3 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
33
Rafael
|
|
30 | 190 | 10 | - | 1 | 1 | - | - |